head start
Định nghĩa
Danh từ: - Lợi thế có được khi bắt đầu sớm: "head start" chỉ lợi thế mà một người hoặc một đội có được khi họ bắt đầu một hoạt động (như một cuộc đua, một dự án, một công việc) sớm hơn người khác. Lợi thế này thường là về thời gian hoặc vị trí xuất phát.
Ví dụ sử dụng
- (Với lợi thế bắt đầu sớm một giờ, anh ấy sẽ khó bị bắt kịp.)
- (Cô ấy có lợi thế bắt đầu sớm bài tập về nhà bằng cách làm nó vào cuối tuần.)
- (Đội đó có lợi thế bắt đầu sớm trong cuộc đua vì họ đã tập luyện suốt mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To get a head start": đạt được lợi thế bắt đầu sớm.
- If you want to succeed, you need to get a head start on your competitors. (Nếu bạn muốn thành công, bạn cần đạt được lợi thế bắt đầu sớm so với đối thủ.)
"To have a head start": có lợi thế bắt đầu sớm.
- Children who learn a second language early have a head start in cognitive development. (Trẻ em học ngôn ngữ thứ hai sớm có lợi thế bắt đầu sớm trong phát triển nhận thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Head-start (n): dạng viết có gạch nối, mang nghĩa tương tự.
- The scholarship gave him a head-start in his career. (Học bổng đã cho anh ấy một lợi thế bắt đầu sớm trong sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Advantage: lợi thế.
- Edge: lợi thế (thường dùng trong cạnh tranh).
- Lead: dẫn đầu (về thời gian hoặc điểm số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "head start", nhưng có thể kết hợp với động từ như "gain" (đạt được) hoặc "maintain" (duy trì).
- She managed to maintain her head start throughout the competition. (Cô ấy đã duy trì được lợi thế bắt đầu sớm của mình suốt cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
A running start: lợi thế bắt đầu sớm (thường dùng trong thể thao).
- He got a running start and won the race. (Anh ấy có lợi thế bắt đầu sớm và đã thắng cuộc đua.)
To be ahead of the game: có lợi thế so với người khác.
- By studying early, she was ahead of the game. (Bằng cách học sớm, cô ấy đã có lợi thế so với người khác.)